cedar mahogany

cedar mahogany

A carpenter selects a piece of cedar mahogany for a fine cabinet.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây gỗ tuyết tùng mahogany: "cedar mahogany" một loại cây thân gỗ nguồn gốc từ châu Phi, thuộc họ Meliaceae. Gỗ của trọng lượng nhẹ, mùi thơm nhẹ như gỗ tuyết tùng (cedar), màu sắc thay đổi từ hồng nhạt đến nâu đỏ. Tên gọi này thường được dùng để chỉ loài cây Entandrophragma cylindricum, còn gọi là "sapele" hoặc "gỗ mahogany châu Phi".

dụ sử dụng
  • (Cây gỗ tuyết tùng mahogany lựa chọn phổ biến để làm đồ nội thất nhờ vân gỗ đẹp mùi thơm dễ chịu.)
  • (Gỗ từ cây tuyết tùng mahogany thường được dùng trong đóng thuyền chế tác nhạc cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cedar mahogany" thường bị nhầm lẫn với "true mahogany" (gỗ mahogany thật) nhưng thực tế một loài riêng biệt. khả năng chống mối mọt tốt dễ gia công.
    • Cedar mahogany is valued for its durability and resistance to decay. (Gỗ tuyết tùng mahogany được đánh giá cao độ bền khả năng chống mục nát.)
Biến thể từ gần giống
  • Sapele (danh từ): tên thương mại phổ biến của loại gỗ này, thường dùng trong ngành chế tác đồ gỗ cao cấp.
  • African mahogany (danh từ): tên gọi chung cho một số loài gỗ mahogany châu Phi, bao gồm cả cedar mahogany.
  • Entandrophragma (danh từ): chi thực vật cedar mahogany thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Sapele wood: gỗ sapele.
  • African cedar: gỗ tuyết tùng châu Phi (dùng không chính xác, không phải tuyết tùng thật).
  • Pencil cedar: gỗ tuyết tùng bút chì (một loài khác, nhưng đôi khi bị nhầm).
Các cụm từ liên quan
  • Cedar mahogany lumber: gỗ xẻ từ cây tuyết tùng mahogany.
    • We imported high-quality cedar mahogany lumber from West Africa. (Chúng tôi đã nhập khẩu gỗ xẻ chất lượng cao từ cây tuyết tùng mahogany từ Tây Phi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "cedar mahogany".